rowdiness
phổ biến #40095
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rowdiness
//
* danh từ- tính du côn; hành vi làm rối trật tự, gây ầm ự
Định nghĩa tiếng Anh
n. rowdy behavior
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. rowdy behavior
Đang tải...