Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rowdyism

/'raudiizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rowdyism

/'raudiizm/

danh từ

  • tính du côn
Định nghĩa tiếng Anh

n rowdy behavior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...