Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rowel

/'rauəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rowel

/'rauəl/

danh từ

  • bánh đúc (bánh xe con ở đầu đinh thúc ngựa)
  • miếng da rút mủ (hình tròn, có lỗ ở giữa, đặt xen vào giữa lớp da và thịt ngựa để rút mủ)

ngoại động từ

  • thúc (ngựa...) bằng bánh thúc
  • đặt miếng da rút mủ (giữa lớp da và thịt ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small spiked wheel at the end of a spur

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...