Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rowing-boat

/'roubout/

-boat) /'roubout/

danh từ

  • thuyền có mái chèo
Biến thể từ rowing-boats số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...