Từ điển Anh–Việt

112.602 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

royal dignity

/ˈrɔɪ.əl ˈdɪɡ.nɪ.ti/

Nghĩa thường dùng

dignity vương giả cụm từ

“He carried himself with royal dignity.”Ông ấy mang vẻ uy nghi của vương giả.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...