royal jelly
Nghĩa thường dùng
một loại thực phẩm đặc biệt cho ong chúa
cụm từ
“Royal jelly is known for its health benefits.”Sữa hoàng đế được biết đến với những lợi ích cho sức khỏe.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
royal jelly
//
* danh từ- sữa ong chúa