Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

royal jelly

Nghĩa thường dùng

một loại thực phẩm đặc biệt cho ong chúa cụm từ

“Royal jelly is known for its health benefits.”Sữa hoàng đế được biết đến với những lợi ích cho sức khỏe.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

royal jelly

//

* danh từ
  • sữa ong chúa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...