Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

royal sail

/'rɔiəl'seil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

royal sail

/'rɔiəl'seil/

danh từ

  • (hàng hải) cánh buồm ngọn (ở đỉnh cột buồm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...