royal stag
/'rɔiəl'stæg/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
royal stag
/'rɔiəl'stæg/
danh từ
- hươu đực già, nai đực già (gạc có trên 12 nhánh)
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...