Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

royalism

/'rɔiəlizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

royalism

/'rɔiəlizm/

danh từ

  • chủ nghĩa bảo hoàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. adherence or attachment to a monarchy or to the principle of monarchal government

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...