royalistic
/,rɔiə'listik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
royalistic
/,rɔiə'listik/
tính từ
- bảo hoàng
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...