Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

royally

/'rɔiəli/ phổ biến #26392
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

royally

/'rɔiəli/

phó từ

  • như vua chúa, trọng thể, sang trọng, huy hoàng, lộng lẫy
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a royal manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...