royally
/'rɔiəli/ phổ biến #26392
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
royally
/'rɔiəli/
phó từ
- như vua chúa, trọng thể, sang trọng, huy hoàng, lộng lẫy
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a royal manner