Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Royalties

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Royalties

//

  • (Econ) Tiền hoa hồng (căn cứ vào kết quả làm việc cá nhân).+ Xem COMPENSATION RULES.
Định nghĩa tiếng Anh

n payment to the holder of a patent or copyright or resource for the right to use their property n royal persons collectively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...