Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rub-a-dub

/'rʌbə,dʌb/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rub-a-dub

/'rʌbə,dʌb/

danh từ

  • tùng tùng tùng (tiếng trống)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the sound made by beating a drum

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...