Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rubaiyat

/'ru:bi,jɑ:t, -bai-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rubaiyat

//

* danh từ
  • thể thơ tứ tuyệt (Ba tư)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...