rubber stamp
//
* danh từ- con dấu cao su
- người (nhóm ) tán thành quyết định (hành động ) của người khác một cách nhanh chóng* ngoại động từ
- tán thành (quyết định, hành động ) tức khắc không suy nghĩ kỹ
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...