Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rubber stamp

Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rubber stamp

//

* danh từ
  • con dấu cao su
  • người (nhóm ) tán thành quyết định (hành động ) của người khác một cách nhanh chóng* ngoại động từ
  • tán thành (quyết định, hành động ) tức khắc không suy nghĩ kỹ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...