Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rubber-covered

/'rʌbərk'ʌvəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rubber-covered

//

* tính từ
  • được bọc cao su, tráng cao su
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...