rubbishy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rubbishy
/'rʌbiʃi/
tính từ
- xoàng tồi
- vô lý, bậy bạ, nhảm nhí
Định nghĩa tiếng Anh
s. cheap and inferior; of no value
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. cheap and inferior; of no value
Đang tải...