Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rubbishy

/'rʌbiʃi/

tính từ

  • xoàng tồi
  • vô lý, bậy bạ, nhảm nhí
Định nghĩa tiếng Anh

s. cheap and inferior; of no value

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...