Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7549

rubble

/'rʌbl/

danh từ

  • gạch vụn bỏ đi, đá vụn bỏ đi (của nhà cũ đổ nát)
  • sỏi; cuội
  • (địa lý,địa chất) sa khoáng mảnh vụn
Biến thể từ rubbles số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the remains of something that has been destroyed or broken up

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...