Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rubbly

/'rʌbli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rubbly

//

* tính từ
  • bằng gạch vụn, bằng đá vụn
  • lát sỏi
  • có nhiều sa khoáng vụn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Relating to, or containing, rubble.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...