Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rubefaction

/,ru:bi'fækʃn/

danh từ

  • (y học) sự xung huyết da
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act or process of making red.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...