Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rubeola

/ru:'bi:ələ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rubeola

/ru:'bi:ələ/

danh từ

  • (y học) bệnh rubêôn, bệnh phong chẩn
Định nghĩa tiếng Anh

n an acute and highly contagious viral disease marked by distinct red spots followed by a rash; occurs primarily in children

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...