Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rubiaceae

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rubiaceae

//

* danh từ
  • (thực vật học) họ cà phê
Định nghĩa tiếng Anh

n widely distributed family of mostly tropical trees and shrubs and herbs; includes coffee and chinchona and gardenia and madder and bedstraws and partridgeberry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...