Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rubican

/'ru:bikәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rubican

//

* tính từ
  • lông lốm đốm trắng (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Colored a prevailing red, bay, or black, with flecks of white or gray especially on the flanks; -- said of horses.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...