Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rubify

/'ru:bifai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rubify

/'ru:bifai/

ngoại động từ

  • làm đỏ
  • (y học) làm xung huyết da
Định nghĩa tiếng Anh

v make ruby red

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...