Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ruble

/'ru:bl/
Biến thể từ rubles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ruble

/'ru:bl/

danh từ

  • đồng rúp (tiền Liên-xô)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the basic unit of money in Tajikistan n. the basic unit of money in Russia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...