rubrician
/ru:'briʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rubrician
//
* danh từ- người có uy tín về nghi lễ nhà thờ
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Rubricist
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of Rubricist
Đang tải...