Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ruddiness

/'rʌdinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ruddiness

/'rʌdinis/

danh từ

  • màu đỏ ửng, vẻ hồng hào
  • màu đỏ hoe, màu hung hung đỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a healthy reddish complexion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...