rudimental
/,ru:di'məntl/
tính từ
- sơ bộ, sơ đẳng, bước đầu, mới phôi thai
- a rudimental knowledge of mechanics: kiến thức sơ đẳng về cơ học
- (sinh vật học) thô sơ
- rudimental organ: cơ quan thô sơ
Định nghĩa tiếng Anh
a. Rudimentary.
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Rudimentary.
Đang tải...