ruffianism
/'rʌfjənizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ruffianism
/'rʌfjənizm/
danh từ
- tính côn đồ, tính vô lại, tính lưu manh
Định nghĩa tiếng Anh
n. violent lawless behavior
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. violent lawless behavior
Đang tải...