Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rugae

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rugae

//

* danh từ
  • số nhiều
  • xem ruga
Định nghĩa tiếng Anh

n (anatomy) a fold or wrinkle or crease

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...