Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rugby league

//

* danh từ
  • (Rugby League) dạng chơi bóng bầu dục có tính chất bán chuyên nghiệp, mỗi đội có 13 cầu thủ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...