Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rugosity

/ru:'gɔsiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rugosity

/ru:'gɔsiti/

danh từ

  • tình trạng nhăn nheo
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being rugose.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...