Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ruinate

/'ru(:)i,neit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ruinate

//

* ngoại động từ
  • hủy hoại; hủy diệt
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To demolish; to subvert; to destroy; to reduce to poverty; to ruin. v. t. To cause to fall; to cast down. v. i. To fall; to tumble. a. Involved in ruin; ruined.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...