Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41999

ruinously

//

* phó từ
  • đổ nát
  • tàn hại, gây tai hại, làm thất bại, làm phá sản
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a ruinous manner or to a ruinous degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...