Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ruleless

//

* tính từ
  • không theo qui tắc
Định nghĩa tiếng Anh

a. Destitute of rule; lawless.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...