Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rules allow

Nghĩa thường dùng

quy định cho phép noun+verb

“The rules permit/allow members to bring guests into the club only at weekends.”Nội quy chỉ cho phép thành viên đưa khách vào câu lạc bộ vào cuối tuần.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...