Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rum-runner

/'rʌm,rʌnə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rum-runner

/'rʌm,rʌnə/

danh từ

  • (thông tục) người buôn rượu lậu
  • tàu buôn rượu lậu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...