Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rumble-tumble

/'rʌmbl'tʌmbl/

danh từ

  • xe chở cồng kềnh
  • sự xóc lộn lên; đường xóc lộn lên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...