rumble-tumble
/'rʌmbl'tʌmbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rumble-tumble
/'rʌmbl'tʌmbl/
danh từ
- xe chở cồng kềnh
- sự xóc lộn lên; đường xóc lộn lên
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...