Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rumination

/,ru:mi'neiʃn/ phổ biến #22632
Biến thể từ ruminations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rumination

/,ru:mi'neiʃn/

danh từ

  • sự nhai lại
  • sự tư lự, sự trầm ngâm, sự suy nghĩ, sự ngẫm nghĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n. (of ruminants) chewing (the cud) n. regurgitation of small amounts of food; seen in some infants after feeding

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...