ruminatively
/ˊruːminәtivli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ruminatively
//
* phó từ- hay tư lự, hay trầm ngâm suy nghĩ, hay ngẫm nghĩ
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...