Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24983

rumored

//

* tính từ
  • theo lời đồn; đồn đại
Định nghĩa tiếng Anh

v tell or spread rumors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...