Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rumormonger

/'ru:mәmʌŋgә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rumormonger

//

* danh từ
  • người phao tin đồn nhảm
Định nghĩa tiếng Anh

n a person given to gossiping and divulging personal information about others

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...