Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rumoured

/'ru:məd/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rumoured

/'ru:məd/

danh từ

  • theo lời đồn
    • the rumoured disater: cái tai hoạ theo lời đồn
Định nghĩa tiếng Anh

v tell or spread rumors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...