Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rump-steak

/'rʌmp'steik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rump-steak

/'rʌmp'steik/

danh từ

  • thịt mông bò
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...