Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

run a consultation

/rʌn ə kənˌsʌlteɪʃən/

Nghĩa thường dùng

tổ chức một cuộc họp để thảo luận về điều gì đó cụm từ

“They run a consultation for community feedback.”Họ tổ chức một cuộc họp để lấy ý kiến cộng đồng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...