Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

run a fever

/rʌn ə ˈfiːvər/

Nghĩa thường dùng

bị sốt cụm từ

“She is running a fever today.”Hôm nay cô ấy bị sốt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...