Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

run a platform

/rʌn ə ˈplætfɔːrm/

Nghĩa thường dùng

vận hành một hệ thống tương tác cụm từ

“They run a platform for online learning.”Họ điều hành một nền tảng cho việc học trực tuyến.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...