Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

run a search

/rʌn ə sɜrʧ/

Nghĩa thường dùng

tìm kiếm thông tin bằng công cụ tìm kiếm cụm từ

“I will run a search for that topic.”Tôi sẽ tìm kiếm thông tin về chủ đề đó.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...