Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

run a website

/rʌn ə ˈwɛbsaɪt/

Nghĩa thường dùng

quản lý và vận hành một trang web. cụm từ

“She runs a website about healthy living.”Cô ấy quản lý một trang web về lối sống lành mạnh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...