Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

run about

//

  • chạy quanh, chạy lăng xăng, chạy ngược, chạy xuôi
  • chạy lang thang (trẻ con)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...